
Phần này thiết lập điều gì
- Tài khoản zero-spread hiếm khi có nghĩa là chi phí bằng 0; các broker thường thu commission trên mỗi lot giao dịch.
- Commission thường tương đương với một effective spread rộng hơn, khiến việc so sánh trực tiếp trở nên cần thiết.
- Chất lượng khớp lệnh, bao gồm slippage và re-quotes, tác động đáng kể đến chi phí thực tế của một giao dịch, bất kể spread được công bố.
- Phí tài trợ qua đêm (swaps) vẫn là một thành phần chi phí riêng biệt đối với các vị thế được giữ qua thời điểm rollover hàng ngày.
- Khuôn khổ pháp lý, chẳng hạn như giới hạn leverage của ESMA, ảnh hưởng đến các sản phẩm và mô hình định giá của broker.
- So sánh tổng chi phí giao dịch đòi hỏi phải xem xét commission, tỷ lệ swap và các biến động khớp lệnh tiềm ẩn, không chỉ riêng raw spread.
Sức hấp dẫn của Zero-Spread: Một cái nhìn sâu hơn về tuyên bố
Một tuyên bố quảng cáo về 'zero-spread' trên một cặp tiền tệ như EUR/USD thường thu hút sự chú ý ngay lập tức. Nó gợi ý việc vào và thoát lệnh không ma sát, ngụ ý rằng chi phí duy nhất là biến động thị trường tiềm năng chống lại vị thế của nhà giao dịch. Tuy nhiên, việc kiểm tra sâu hơn các mô hình của broker cho thấy rằng việc không có spread, hoặc spread được công bố là 0.0 pip, hầu như luôn có nghĩa là broker thu hồi thù lao của mình thông qua một cơ chế khác. Đây không phải là một bí mật ẩn giấu, mà là một khía cạnh cơ bản về cách các nhà tạo lập thị trường (market makers) và broker ECN/STP hoạt động để đảm bảo khả năng tồn tại của chính họ. Một broker cung cấp giao dịch thực sự không mất phí sẽ không tồn tại lâu. Ví dụ, Pepperstone, được quản lý bởi các tổ chức như FCA và ASIC, nổi bật với 'tight spreads' nhưng cũng trình bày chi tiết cấu trúc commission trên loại tài khoản Razor của họ. Sự minh bạch này là chìa khóa để hiểu toàn bộ chi phí. Câu hỏi quan trọng đối với nhà giao dịch sau đó là: những chi phí thay thế này so sánh như thế nào với một mô hình spread thông thường?
Tuyên bố 'zero-spread' của broker không phải là lời đề nghị giao dịch miễn phí; đó là lời mời tìm hiểu cấu trúc commission của họ.
Tom Aldridge, Chuyên viên phân tích Khớp lệnh & Chi phí
Commission: Mức tương đương spread vô hình
Cách thay thế phổ biến nhất cho spread là commission được tính trên mỗi lot giao dịch. Commission này có thể cố định hoặc thay đổi, thường được niêm yết dưới dạng một khoản tiền cụ thể trên mỗi standard lot (100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở). Ví dụ, một broker có thể tính $7 cho mỗi standard lot round turn (tức là $3.50 để mở, $3.50 để đóng). Để hiểu chi phí thực tế, người ta phải chuyển đổi commission này sang pip tương đương. Đối với EUR/USD, một standard lot có giá trị pip là $10. Do đó, commission $7 round-turn tương đương với effective spread là 0.7 pips ($7 / $10). Con số này, 0.7 pips, sau đó có thể so sánh trực tiếp với một tài khoản chỉ có spread thông thường. Ví dụ, IC Markets quảng cáo raw spreads từ 0.0 pips trên tài khoản Raw Spread của họ, nhưng nêu rõ commission là $3.50 trên mỗi standard lot mỗi chiều, điều này phù hợp với phép tính này. Phép tính này đơn giản, nhưng thường bị bỏ qua trong sự nhiệt tình đối với các con số 'zero'. Đây là phần mà hầu hết các hướng dẫn bỏ qua, thay vào đó tập trung vào các con số tiêu đề.
Chuyển đổi Commission Standard Lot sang Effective Pip Spreads (Minh họa)
| Cặp tiền tệ | Commission (mỗi standard lot, round-turn) | Giá trị Pip (mỗi standard lot) | Spread thực tế (pips) |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | $7.00 | $10.00 | 0.7 |
| GBP/USD | $7.00 | $10.00 | 0.7 |
| USD/JPY | $7.00 | $9.50 (khoảng) | 0.74 |
| AUD/USD | $7.00 | $10.00 | 0.7 |
Tác động của tốc độ khớp lệnh và Slippage
Ngoài các chi phí rõ ràng, chất lượng khớp lệnh đóng vai trò quan trọng trong chi phí thực tế của một giao dịch, đặc biệt đối với các chiến lược phụ thuộc vào các điểm vào và ra chặt chẽ. Một 'zero-spread' không đảm bảo lệnh của bạn sẽ được khớp ở mức giá yêu cầu. Slippage xảy ra khi thị trường di chuyển giữa thời điểm lệnh của bạn được đặt và thời điểm nó được khớp. Đối với các tài sản có biến động cao hoặc trong thời kỳ thanh khoản thấp, slippage có thể làm tăng thêm vài pip vào chi phí thực tế của bạn. Hãy tưởng tượng khi vào một giao dịch mà mức spread bằng 0 hiển thị trở thành slippage âm 0.5 pip khi khớp lệnh; chi phí vào lệnh thực tế của bạn ngay lập tức tăng lên. Slippage dương cũng có thể xảy ra, mặc dù ít được quan sát hoặc nhấn mạnh hơn. Các nhà môi giới sử dụng mô hình 'khớp lệnh thị trường' (market execution), phổ biến với các tài khoản ECN/STP cung cấp raw spreads, sẽ khớp lệnh ở mức giá tốt nhất có sẵn tại thời điểm khớp lệnh, mức giá này có thể khác với giá được báo. Ngược lại, các mô hình 'khớp lệnh tức thì' (instant execution), thường thấy ở các nhà môi giới dealing desk, đảm bảo giá nhưng có thể báo giá lại nếu giá đã thay đổi đáng kể. FxPro, dù cung cấp 'spreads chặt chẽ & khớp lệnh đoạt giải thưởng', vẫn hoạt động trong những thực tế thị trường này.
Hiểu về phí qua đêm: Tỷ lệ Swap
Một thành phần chi phí riêng biệt khác, hoàn toàn tách rời khỏi spreads hoặc hoa hồng, là phí tài trợ qua đêm, thường được gọi là swap hoặc rollover. Khoản phí này áp dụng cho bất kỳ vị thế nào được giữ mở qua thời gian rollover hàng ngày do nhà môi giới quy định, thường là 5 giờ chiều giờ New York. Tỷ lệ swap bị ảnh hưởng bởi chênh lệch lãi suất giữa hai loại tiền tệ trong một cặp, cũng như mức mark-up của chính nhà môi giới. Một khoản swap dương sẽ giúp bạn kiếm được lãi, trong khi một khoản swap âm sẽ khiến bạn mất lãi. Đối với các nhà giao dịch day trading hoặc scalping, những người đóng vị thế trong cùng một phiên giao dịch, chi phí swap không liên quan. Tuy nhiên, đối với swing traders hoặc những người giữ vị thế trong vài ngày hoặc vài tuần, phí swap có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. Chẳng hạn, XM cung cấp 'thưởng, khuyến mãi và cuộc thi' nhưng giống như tất cả các nhà môi giới hợp pháp, họ cũng áp dụng phí swap, được niêm yết rõ ràng trên nền tảng của họ. Các khoản phí này là một chức năng của tỷ giá liên ngân hàng và không được miễn chỉ vì không có spread.
Hạn chế quy định về Leverage và Định giá
Các cơ quan quản lý áp đặt các giới hạn cụ thể, gián tiếp định hình cách các nhà môi giới cấu trúc định giá của họ, bao gồm cả các ưu đãi 'zero-spread'. Ví dụ, sự can thiệp sản phẩm của ESMA đối với CFD, có hiệu lực vào năm 2018, đã giới hạn leverage cho khách hàng bán lẻ ở mức 1:30 đối với các cặp tiền tệ chính. Hạn chế này, được ESMA nêu chi tiết, buộc các nhà môi giới phải hoạt động với rủi ro vốn thấp hơn trên mỗi giao dịch của khách hàng, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ tích cực mà họ định giá các ưu đãi của mình. Một nhà môi giới như AvaTrade, được Ngân hàng Trung ương Ireland và ASIC quản lý, phải tuân thủ các giới hạn leverage tối đa này đối với khách hàng thuộc các khu vực pháp lý đó. Leverage cao hơn thường cho phép nhà môi giới cung cấp raw spreads chặt chẽ hơn và hoa hồng thấp hơn, với giả định mô hình rủi ro của họ cho phép. Với leverage giảm, lợi nhuận tổng thể của nhà môi giới trên mỗi giao dịch có thể mỏng hơn, có khả năng dẫn đến các cấu trúc hoa hồng minh bạch hơn thay vì dựa vào việc nới rộng spreads để bù đắp chi phí. Việc chuyển sang hoa hồng rõ ràng trong các mô hình 'zero-spread' có thể được xem là một cách minh bạch để các nhà môi giới đảm bảo dòng doanh thu ổn định dưới sự giám sát quy định chặt chẽ hơn.
Giới hạn Leverage theo Quy định được chọn và Ảnh hưởng tiềm năng đến Mô hình Định giá
| Cơ quan Quản lý | Đòn bẩy Tối đa (Cặp tiền chính FX bán lẻ) | Tác động đến Mô hình Định giá |
|---|---|---|
| ESMA (ví dụ: CySEC, FCA) | 1:30 | Thúc đẩy các khoản phí hoa hồng rõ ràng để duy trì lợi nhuận khi rủi ro giảm. |
| ASIC (Úc) | 1:30 | Tương tự ESMA, khuyến khích sự minh bạch trong cấu trúc chi phí, không chỉ giới hạn ở spread. |
| CFTC/NFA (Mỹ) | 1:50 | Đòn bẩy thường cao hơn, nhưng các quy tắc 'Nhập trước, Xuất trước' (FIFO) nghiêm ngặt có thể ảnh hưởng đến chiến lược và chi phí thực tế. |
| FSA (Seychelles) | Thay đổi (thường cao hơn) | Mức trần ít nghiêm ngặt hơn có thể cho phép các broker đưa ra mức giá cạnh tranh hơn, nhưng đi kèm rủi ro cao hơn cho trader. |
Phân tích Cách thức Triển khai 'Zero-Spread' Cụ thể của Các Broker
Khi xem xét các broker cụ thể, rõ ràng 'zero-spread' là một thuật ngữ tiếp thị áp dụng cho mô hình định giá dựa trên hoa hồng. Ví dụ, OANDA, một broker được TradingView bình chọn là 'Phổ biến nhất', trình bày chi tiết về định giá của mình là chỉ spread hoặc định giá cốt lõi kèm hoa hồng. Định giá cốt lõi của họ có spread chặt chẽ hơn đáng kể, đôi khi về 0, nhưng tính phí hoa hồng dựa trên khối lượng. FOREX.com, một broker nổi bật khác, nhấn mạnh vị thế '#1 forex broker in the US*' của mình và cung cấp nhiều loại tài khoản khác nhau, một số có spread chặt chẽ hơn kèm hoa hồng. Điều quan trọng là trader phải truy cập trang web của broker và điều hướng đến phần 'pricing' hoặc 'account types' để tìm các số liệu cuối cùng. Không nên chỉ dựa vào các trang so sánh của bên thứ ba mà không đối chiếu chéo. Hoa hồng thực tế trên mỗi triệu giao dịch, hoặc trên mỗi standard lot, cùng với spread trung bình được quan sát, cung cấp bức tranh chính xác nhất về tổng chi phí giao dịch. Việc kiểm tra thông tin kỹ lưỡng này giúp ngăn ngừa những hiểu lầm có thể làm giảm biên lợi nhuận.
Mô hình nào 'Tốt hơn': Spread hay Hoa hồng?
Việc mô hình chỉ spread hay mô hình hoa hồng cộng zero-spread 'tốt hơn' phụ thuộc hoàn toàn vào chiến lược và khối lượng giao dịch của trader. Đối với các trader giao dịch tần suất rất cao, chẳng hạn như scalper, nơi mỗi pip đều quan trọng và các giao dịch được mở và đóng nhanh chóng, một raw spread thực sự chặt chẽ với mức hoa hồng cố định, thấp có thể mang lại lợi thế hơn. Tính dễ dự đoán của hoa hồng cố định cho phép tính toán chi phí mỗi giao dịch dễ dàng hơn. Ví dụ, nếu một broker tính phí $3.00 mỗi chiều trên mỗi standard lot, trader biết chi phí cho khối lượng cụ thể đó là không đổi, bất kể biến động thị trường. Đối với các trader thực hiện ít giao dịch hơn, vị thế lớn hơn, hoặc những người giữ giao dịch trong thời gian dài hơn, một tài khoản chỉ spread có vẻ đơn giản hơn. Tuy nhiên, spread rộng hơn trên các tài khoản này có thể tích lũy đáng kể đối với các vị thế có quy mô lớn hơn. Điều quan trọng là tổng chi phí tính theo pip hoặc tiền tệ. Một vị thế được thực hiện với spread 1.2 pip trong tài khoản chỉ spread, về mặt số học, đắt hơn so với tài khoản 'zero-spread' với hoa hồng hiệu quả 0.7 pip. So sánh này vẫn đúng ngay cả khi broker cung cấp spread 1.2 pip tuyên bố 'không hoa hồng'.
Tính toán Chi phí Thực tế
Việc tính toán chi phí giao dịch thực sự đòi hỏi một phương pháp nhất quán. Đối với tài khoản 'zero-spread', phép tính rất đơn giản: Hoa hồng trên mỗi lot / giá trị pip trên mỗi lot = spread hiệu quả tính theo pip. Đối với tài khoản chỉ spread, chi phí đơn giản là spread được niêm yết tính theo pip. Sự phức tạp phát sinh khi so sánh hai mô hình này giữa các broker và cặp tiền tệ khác nhau, vì tỷ lệ hoa hồng và spread trung bình có thể thay đổi đáng kể. Một số broker cung cấp cấu trúc hoa hồng theo cấp bậc, giảm chi phí trên mỗi lot cho các trader có khối lượng giao dịch cao hơn. Những broker khác có thể có các ưu đãi khuyến mãi giúp giảm hoa hồng tạm thời. Luôn xem xét mức giá tiêu chuẩn, không khuyến mãi. Ví dụ, Exness, với khẩu hiệu 'Online trading', cung cấp nhiều loại tài khoản khác nhau, một số có 'raw spread' và hoa hồng, số khác có 'zero' spread kèm hoa hồng. Một trader có thể cần mở tài khoản demo và thực hiện một loạt giao dịch trên mỗi loại để thu thập dữ liệu thực tế về thực thi trung bình, slippage và tổng chi phí. Bước thực tế này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chi phí giao dịch trong thế giới thực, thay vì chỉ dựa vào các số liệu quảng cáo. Trên thực tế, bộ phận giao dịch sẽ hỏi hai lần về việc xác minh lịch sử giao dịch của bạn trước khi đưa ra mức giá riêng, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu có thể kiểm chứng.
Ngoài các con số: Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chi phí thực tế
Trong khi spread, phí hoa hồng và swap là các chi phí tiền tệ rõ ràng, các yếu tố khác có thể làm tăng chi phí của nhà giao dịch một cách tinh vi. Các yếu tố này bao gồm phí rút tiền, phí không hoạt động, và thậm chí là chất lượng hỗ trợ khách hàng. Ví dụ, một nhà môi giới có thể quảng cáo giá cả cạnh tranh nhưng sau đó lại tính phí đáng kể cho chuyển khoản ngân hàng. Hoặc, nếu một nền tảng dễ gặp lỗi hoặc thường xuyên ngừng hoạt động, chi phí cơ hội của các giao dịch bị bỏ lỡ hoặc buộc phải thoát lệnh do vấn đề kỹ thuật có thể rất đáng kể. Plus500, một công ty hàng đầu toàn cầu về Hợp đồng chênh lệch, cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, giúp giảm thiểu chi phí ngừng hoạt động tiềm ẩn cho các nhà giao dịch. Sự sẵn có và chi phí của các công cụ phân tích, dữ liệu thị trường và tài nguyên giáo dục cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến lợi nhuận. Lựa chọn một nhà môi giới có nghĩa là đánh giá toàn bộ hệ sinh thái, không chỉ giá của một giao dịch đơn lẻ. Tình trạng pháp lý của nhà môi giới, có thể xác minh qua các nguồn như Sổ đăng ký Dịch vụ Tài chính của FCA hoặc Sổ đăng ký Chuyên nghiệp của ASIC, cũng cung cấp một lớp bảo mật, bảo vệ tiền khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán, từ đó giảm thiểu một loại 'chi phí' khác – khả năng mất vốn.
Cơ chế nội bộ của việc tổng hợp thanh khoản
Để thực sự cung cấp 'zero-spread' trên các cặp tiền tệ chính, một nhà môi giới phải sử dụng mô hình tổng hợp thanh khoản tinh vi. Điều này bao gồm việc lấy nguồn cấp giá từ nhiều nhà cung cấp thanh khoản (LP) hàng đầu – thường là các ngân hàng lớn hoặc tổ chức tài chính – và trình bày giá bid và ask tốt nhất hiện có cho nhà giao dịch. Khái niệm 'zero' trong ngữ cảnh này áp dụng cho sự khác biệt rõ ràng giữa giá bid và ask được nhà môi giới trình bày, không phải chi phí cơ bản để thực hiện giao dịch với một LP. Hãy xem xét một kịch bản trong đó một nhà môi giới nhận báo giá EUR/USD từ ba LP khác nhau. LP A có thể đưa ra bid 1.08500 và ask 1.08503, spread thực tế là 0.3 pip. LP B có thể báo giá bid 1.08498 và ask 1.08501, spread 0.3 pip. LP C có thể cung cấp bid 1.08499 và ask 1.08502, cũng 0.3 pip. Công cụ tổng hợp sẽ chọn giá bid cao nhất (1.08500 từ LP A) và giá ask thấp nhất (1.08501 từ LP B). Nhà môi giới sau đó trình bày những giá này dưới dạng giá 'zero-spread' có thể nhìn thấy, có thể là 1.08500 / 1.08501, tức là spread 0.1 pip, hoặc thậm chí tổng hợp một spread bằng không thực sự bằng cách nội hóa các khác biệt nhỏ. Chi phí thực sự của việc tổng hợp này, bao gồm spread của các LP, chi phí hoạt động của nhà môi giới và biên lợi nhuận của họ, sau đó được bù đắp thông qua phí hoa hồng đã nêu. Đây là lý do tại sao một tài khoản 'zero-spread' hoặc 'raw spread' điển hình thường sẽ báo giá EUR/USD ở mức 0.0 hoặc 0.1 pip, cùng với phí hoa hồng, ví dụ, 3.50 GBP cho mỗi lot tiêu chuẩn (giá trị danh nghĩa 100.000 USD) giao dịch mỗi chiều. Phí hoa hồng này thực sự thay thế spread mà lẽ ra sẽ được nhúng trong chênh lệch bid/ask. Đối với một giao dịch khứ hồi, điều này tương đương 7.00 GBP mỗi lot. Trên một giao dịch EUR/USD, với giá trị xấp xỉ 100.000 USD, một spread thực tế 0.7 pip được tạo ra bởi phí hoa hồng này (7.00 GBP chia cho 100.000, chuyển đổi sang pips). Con số này thường cạnh tranh, đôi khi thậm chí vượt trội, so với các nhà môi giới chỉ cung cấp giá dựa trên spread, đặc biệt đối với các nhà giao dịch khối lượng lớn, những người hưởng lợi từ sự minh bạch của phí hoa hồng cố định thay vì spread biến động.
Chi phí phụ trợ và phân cấp tài khoản
Ngoài các chi phí giao dịch trực tiếp, các nhà giao dịch sử dụng tài khoản 'zero-spread' cũng nên xem xét các chi phí phụ trợ và cấu trúc phân cấp tài khoản mà các nhà môi giới áp dụng. Không phải tất cả các ưu đãi 'zero-spread' đều giống nhau; khả năng tiếp cận thường phụ thuộc vào vốn ban đầu hoặc khối lượng giao dịch của khách hàng. Nhiều nhà môi giới phân biệt các loại tài khoản, dành các mô hình spread chặt nhất hoặc 'raw' của họ (những mô hình tương ứng với tiếp thị 'zero-spread') cho các tài khoản có yêu cầu tiền gửi tối thiểu cao hơn. Ví dụ, một nhà môi giới có thể cung cấp tài khoản 'Standard' với spread điển hình bắt đầu từ 1.0 pip trên EUR/USD và không có phí hoa hồng. Ngược lại, tài khoản 'Raw Spread' hoặc tài khoản Mạng lưới giao tiếp điện tử của họ cung cấp spread 0.0 pip nhưng yêu cầu tiền gửi tối thiểu 1.000 GBP và có phí hoa hồng 3.50 GBP mỗi chiều mỗi lot. Việc phân cấp chiến lược này đảm bảo rằng mức giá cạnh tranh nhất được dành cho các khách hàng thể hiện cam kết vốn lớn hơn. Ngoài ra, một số dịch vụ nâng cao hiệu suất giao dịch—như Máy chủ riêng ảo cho giao dịch thuật toán hoặc các công cụ biểu đồ cao cấp—có thể được cung cấp miễn phí cho các tài khoản cấp cao nhưng phát sinh thêm phí cho các chủ tài khoản tiêu chuẩn. Mặc dù không phải là chi phí giao dịch trực tiếp, những khoản này có thể trở thành chi phí hoạt động cần thiết cho các nhà giao dịch nghiêm túc. Phí rút tiền, thường bị bỏ qua, cũng làm tăng tổng chi phí giao dịch. Một số nhà môi giới có thể miễn các khoản phí này cho các phương thức cụ thể hoặc số tiền lớn hơn, nhưng các khoản rút tiền nhỏ, thường xuyên có thể tích lũy các khoản phí đáng kể theo thời gian. Những khoản này thường không được quảng cáo cùng với các con số spread hoặc hoa hồng nhưng ảnh hưởng đến lợi nhuận tổng thể. Để đánh giá đầy đủ chi phí, một nhà giao dịch phải tổng hợp tất cả các khoản phí tiềm năng này. Bỏ qua chúng có thể dẫn đến nhận thức không chính xác về chi phí thực sự của việc vận hành một tài khoản 'zero-spread', làm giảm lợi thế được cho là có được từ chênh lệch bid-ask tối thiểu.
So sánh Điều kiện Tài khoản 'Zero-Spread' hoặc 'Raw Spread' của các Nhà môi giới được chọn (tính đến Quý 2 năm 2024)
| Nhà môi giới | Loại tài khoản | Tiền gửi tối thiểu | Spread EUR/USD điển hình | Phí hoa hồng (mỗi chiều mỗi lot tiêu chuẩn) |
|---|---|---|---|---|
| Pepperstone | Razor Account | 200 AUD (khoảng 105 GBP) | Từ 0.0 pip | 3.50 AUD (khoảng 1.85 GBP) |
| IC Markets | Raw Spread Account | 200 USD (khoảng 155 GBP) | Từ 0.0 pip | 3.50 USD (khoảng 2.70 GBP) |
| OANDA | Tài khoản Core | 0 (không yêu cầu tối thiểu) | Từ 0.6 pips | 0.00 |
| OANDA | Chỉ Spread (Pro) | 20,000 USD (khoảng 15,500 GBP) | Từ 0.0 pips | 3.50 USD (khoảng 2.70 GBP) |
| XM | Tài khoản Zero | 100 USD (khoảng 77 GBP) | Từ 0.0 pips | 3.50 USD (khoảng 2.70 GBP) |
Đưa ra Quyết định Sáng suốt cho Nguồn Vốn của Bạn
Khi phân tích kỹ lưỡng, mô hình tài khoản 'zero-spread' thực chất là một mô hình định giá dựa trên phí hoa hồng. Sự hấp dẫn ban đầu của 'zero' luôn phải dẫn đến việc tìm hiểu ngay lập tức về mức phí hoa hồng tương đương. Nhà giao dịch phải tính toán cẩn thận effective spread, xem xét slippage tiềm ẩn, tính đến phí swap và kiểm tra kỹ lưỡng mọi khoản phí bổ sung. Đối với nhà giao dịch nhỏ lẻ, mục tiêu là giảm thiểu tổng chi phí giao dịch đồng thời tối đa hóa độ tin cậy của việc khớp lệnh. Điều này đòi hỏi phân tích so sánh các ưu đãi của nhiều nhà môi giới, có tính đến tình trạng pháp lý và các chỉ số hiệu suất thực tế của họ, chứ không chỉ là các chiêu trò tiếp thị. Hãy tập trung vào các con số có thể kiểm chứng và dữ liệu lịch sử do nhà môi giới và các báo cáo kiểm toán độc lập cung cấp. Nguồn vốn của bạn xứng đáng được kiểm tra kỹ lưỡng ở mức độ này; bất cứ điều gì ít hơn đều là một giả định, và các giả định thì tốn kém trong giao dịch.
Nguồn
Tài liệu chính và chính thức đã tham khảo cho bài viết này. Các liên kết mở trên trang web của nhà xuất bản.
- Financial Conduct Authority — Financial Services Registerregister.fca.org.uk
- ASIC — Professional registersasic.gov.au
- ESMA — Product intervention on CFDsesma.europa.eu
- NFA BASIC — background affiliation statusnfa.futures.org
- CySEC — Regulated entities registercysec.gov.cy
Các câu hỏi đặt ra
'Zero-spread' thực sự có nghĩa là gì?
'Zero-spread' thường có nghĩa là giá bid và ask hiển thị cho một cặp tiền tệ là giống hệt nhau, không có sự khác biệt. Tuy nhiên, mô hình này thường bao gồm một khoản phí hoa hồng được tính trên mỗi lot giao dịch để bù đắp cho nhà môi giới, khiến chi phí thực tế tương tự như một spread truyền thống.
Làm thế nào để tính toán chi phí thực tế của một giao dịch 'zero-spread'?
Để tìm chi phí thực tế, hãy chuyển đổi phí hoa hồng trên mỗi lot thành giá trị pip tương đương. Ví dụ, một khoản phí hoa hồng khứ hồi 7 USD trên một lot EUR/USD tiêu chuẩn (có giá trị pip là 10 USD) tương đương với effective spread 0.7 pip (7 USD / 10 USD). Cộng thêm khoản này vào bất kỳ chi phí slippage hoặc swap nào.
Có khoản chi phí nào khác ngoài phí hoa hồng trong tài khoản 'zero-spread' không?
Có, các chi phí khác bao gồm phí tài trợ qua đêm (swap) cho các vị thế giữ qua thời điểm chuyển giao hàng ngày, khả năng slippage trong quá trình khớp lệnh, và đôi khi là phí rút tiền hoặc phí không hoạt động. Luôn xem xét biểu phí đầy đủ của nhà môi giới.
Tài khoản "zero-spread" có luôn rẻ hơn tài khoản chỉ có spread không?
Không nhất thiết. Điều này phụ thuộc vào tỷ lệ hoa hồng cụ thể và spread trung bình của tài khoản chỉ có spread. Bạn phải tính toán spread hiệu quả của tài khoản dựa trên hoa hồng và so sánh trực tiếp với spread trung bình của tài khoản chỉ có spread cho công cụ và khối lượng giao dịch đã chọn.
"Zero-spread" có nghĩa là không có slippage không?
Không, "zero-spread" liên quan đến chênh lệch giá mua/bán được báo giá, không phải khớp lệnh. Slippage vẫn có thể xảy ra, đặc biệt trong các thị trường biến động nhanh, nghĩa là lệnh của bạn có thể được khớp ở mức giá hơi khác so với giá hiển thị, làm tăng chi phí hiệu quả của bạn.
Nhà môi giới nào cung cấp tài khoản "zero-spread" hoặc raw spread có hoa hồng?
Một số nhà môi giới cung cấp các mô hình như vậy. Ví dụ bao gồm Pepperstone (tài khoản Razor), IC Markets (tài khoản Raw Spread) và XM (tài khoản Zero). Luôn kiểm tra trang web chính thức của họ để biết thông tin cập nhật nhất về hoa hồng và điều kiện.